half measure
/'hɑ:f'meʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biện pháp nửa vời, giải pháp không triệt để: Một hành động hoặc chính sách không đầy đủ, không quyết liệt hoặc chỉ giải quyết một phần của vấn đề, thường dẫn đến kết quả không hiệu quả hoặc kém hiệu quả.
- Biện pháp thoả hiệp, biện pháp hoà giải: Một cách tiếp cận nhằm giảm bớt mâu thuẫn nhưng không giải quyết tận gốc nguyên nhân, thường là sự nhượng bộ không đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dealing with climate change requires bold action, not half measures. (Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động mạnh mẽ, chứ không phải những biện pháp nửa vời.)
- The government's response to the crisis was seen as a half measure that satisfied no one. (Phản ứng của chính phủ trước cuộc khủng hoảng bị coi là một biện pháp nửa vời không làm hài lòng ai.)
- We need a complete solution, not just a half measure. (Chúng ta cần một giải pháp toàn diện, không chỉ là một biện pháp nửa vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adopt/take half measures": Áp dụng những biện pháp nửa vời.
- The company's failure was due to adopting half measures instead of decisive reforms. (Sự thất bại của công ty là do áp dụng những biện pháp nửa vời thay vì những cải cách quyết liệt.)
"a policy of half measures": Một chính sách gồm những biện pháp nửa vời.
- The public is tired of a policy of half measures; they demand real change. (Công chúng đã chán ngấy với một chính sách toàn biện pháp nửa vời; họ đòi hỏi sự thay đổi thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Half-hearted (adj): Nửa vời, thiếu nhiệt tình, không hết lòng.
- He made a half-hearted attempt to apologize. (Anh ta đã có một nỗ lực nửa vời để xin lỗi.)
Compromise (n): Sự thoả hiệp (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, trong khi "half measure" thường mang nghĩa tiêu cực).
- The agreement was a necessary compromise. (Thỏa thuận đó là một sự thỏa hiệp cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete solution: Giải pháp không hoàn chỉnh.
- Stopgap measure: Biện pháp tạm thời, chắp vá.
- Band-aid solution: Giải pháp tạm bợ, chữa cháy (như dùng băng dán vết thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "half measure".)
Thành ngữ liên quan
- "Half a loaf is better than none": Được nửa ổ còn hơn không có gì. (Thành ngữ này đôi khi được dùng để biện minh cho một "half measure", nhưng bản thân "half measure" thường không được dùng trong thành ngữ cố định nào khác.)
- "To do things by halves": Làm việc nửa vời, không đến nơi đến chốn.
- He never does anything by halves; he always gives 100%. (Anh ấy không bao giờ làm gì nửa vời; anh ấy luôn cống hiến 100%.)
danh từ
- ((thường) số nhiều) biện pháp thoả hiệp, biện pháp hoà giải
- biện pháp nửa vời